Honda Civic 1.5 G - QCV Group

Honda Civic 1.5 G

831,000.000 VND
Bảng thông số kỹ thuật   Thông số kỹ thuật Honda Civic 1.8E Honda Civic1.5G Honda Civic 1.5L Số chỗ ngồi 5 5 5 Kích thước xe DxRxC 4.630 x 1.799 x 1.416 mm 4.630 x 1.799 x 1.416 mm 4.630 x 1.799 x 1.416 mm Chiều dài cơ sở 2700mm 2700mm 2700mm Khoảng sáng [...]
Hỗ trợ

Mô tả

Want create site? Find Free WordPress Themes and plugins.

Bảng thông số kỹ thuật

 

Thông số kỹ thuậtHonda Civic 1.8EHonda Civic1.5GHonda Civic 1.5L
Số chỗ ngồi555
Kích thước xe DxRxC4.630 x 1.799 x 1.416 mm4.630 x 1.799 x 1.416 mm4.630 x 1.799 x 1.416 mm
Chiều dài cơ sở2700mm2700mm2700mm
Khoảng sáng gầm133mm133mm133mm
Bán kính vòng quay5,3m5,3m5,3m
Động cơXăng, 1.8L SOHC i-VTECXăng, 1.5L DOHC VTEC TURBOXăng, 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại139Hp / 6500rpm170Hp / 5500rpm170Hp / 5500rpm
Mô-men xoắn cực đai174Nm / 4300 rpm220Nm / 1700-5000 rpm220Nm / 1700-5000 rpm
Hộp sốTự động CVTTự động CVTTự động CVT
Mức tiêu hao nhiên liệu6,5 L/100km5,8 L/100km5,8 L/100km
Lốp xe215/50 R16215/50 R17215/50 R17
Bình xăng47L47L47L
An toàn chủ động
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động(AHA)
Hệ thống cân bằng điện tử(VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo(TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh(ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp(BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc(HSA)
Camera lùi3 góc quay3 góc quay(hướng dẫn linh hoạt)3 góc quay(hướng dẫn linh hoạt)
Cảm biến lùiKhông
Did you find apk for android? You can find new Free Android Games and apps.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Honda Civic 1.5 G”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll
0886055166
Power by

Download Free AZ | Free Wordpress Themes